Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơ xuất
- careless, thoughtless|= tôi thật sơ xuất quá it was so thoughtless of me
* Từ tham khảo/words other:
-
lượn sóng
-
luôn tay
-
luồn tay
-
luôn tay luôn chân
-
luôn thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơ xuất
* Từ tham khảo/words other:
- lượn sóng
- luôn tay
- luồn tay
- luôn tay luôn chân
- luôn thể