Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sờ sịt
- feel, touch, examine by the feel
* Từ tham khảo/words other:
-
có khả năng làm tan
-
có khả năng lập luận đúng đắn
-
có khả năng nẩy
-
có khả năng nhận xét
-
có khả năng phân biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sờ sịt
* Từ tham khảo/words other:
- có khả năng làm tan
- có khả năng lập luận đúng đắn
- có khả năng nẩy
- có khả năng nhận xét
- có khả năng phân biệt