Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sổ phi hành
- flight form, air log
* Từ tham khảo/words other:
-
đường dành riêng cho ô tô
-
đường dành riêng cho ô tô chạy nhanh
-
đường dành riêng cho xe buýt
-
đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một
-
dương đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sổ phi hành
* Từ tham khảo/words other:
- đường dành riêng cho ô tô
- đường dành riêng cho ô tô chạy nhanh
- đường dành riêng cho xe buýt
- đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một
- dương đạo