Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh sản nhiều
* dtừ|- prolificacy, fruitfulness|* ttừ|- prolific, philoprogenitive, fruitful, productive
* Từ tham khảo/words other:
-
người đang tập sự
-
người đăng tên
-
người đáng thương
-
người đãng trí
-
người đáng trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh sản nhiều
* Từ tham khảo/words other:
- người đang tập sự
- người đăng tên
- người đáng thương
- người đãng trí
- người đáng trọng