Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh gai
* ttừ|- spiniferous
* Từ tham khảo/words other:
-
thời gian cách ly
-
thời gian chẳng chờ đợi ai
-
thời gian chết
-
thời gian chiếm đóng
-
thời gian chiếm hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh gai
* Từ tham khảo/words other:
- thời gian cách ly
- thời gian chẳng chờ đợi ai
- thời gian chết
- thời gian chiếm đóng
- thời gian chiếm hữu