Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sắt thép
- Iron and steel
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sắt thép
- iron and steel|= kỹ nghệ sắt thép the iron and steel industry
* Từ tham khảo/words other:
-
chó sục
-
chó sục cáo
-
chó sục chân ngắn và lông cứng
-
cho súc vật uống nước
-
chỗ sùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sắt thép
* Từ tham khảo/words other:
- chó sục
- chó sục cáo
- chó sục chân ngắn và lông cứng
- cho súc vật uống nước
- chỗ sùi