Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sát nhau
* phó từ abreast|* ttừ|- hand-to-hand
* Từ tham khảo/words other:
-
móng ngựa mòn
-
móng nhà
-
mỏng nhẹ
-
mỏng nhẹ mỏng tang
-
mỏng nhẹ như sa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sát nhau
* Từ tham khảo/words other:
- móng ngựa mòn
- móng nhà
- mỏng nhẹ
- mỏng nhẹ mỏng tang
- mỏng nhẹ như sa