Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sập tiệm
- xem sạt nghiệp, phá sản
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa vặt lông
-
chữa vết thương
-
chua vì lên men
-
chưa viết
-
chưa vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sập tiệm
* Từ tham khảo/words other:
- chưa vặt lông
- chữa vết thương
- chua vì lên men
- chưa viết
- chưa vợ