Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sắp sinh nở
* ttừ|- parturient
* Từ tham khảo/words other:
-
điều phải
-
điều phạm pháp
-
điều phân biệt
-
điếu phạt
-
điều phỉ báng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sắp sinh nở
* Từ tham khảo/words other:
- điều phải
- điều phạm pháp
- điều phân biệt
- điếu phạt
- điều phỉ báng