Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sao Hỏa
- Mars
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sao hỏa
* dtừ|- mars|* ttừ|- martial
* Từ tham khảo/words other:
-
cho nhỏ giọt
-
chỗ nhô lên
-
chỗ nhô ra
-
chớ như
-
cho như là không chữa được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sao hỏa
* Từ tham khảo/words other:
- cho nhỏ giọt
- chỗ nhô lên
- chỗ nhô ra
- chớ như
- cho như là không chữa được