Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sấm vang
- thunderclap, thundercrash; spreading far and wide, widespread|= danh tiếng sấm vang trong ngoài a widespread fame at home and abroad
* Từ tham khảo/words other:
-
vật nói đến
-
vật nổi lềnh bềnh
-
vật nổi tiếng đương thời
-
vật nực cười
-
vật nuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sấm vang
* Từ tham khảo/words other:
- vật nói đến
- vật nổi lềnh bềnh
- vật nổi tiếng đương thời
- vật nực cười
- vật nuôi