Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sải bước
- stride
* Từ tham khảo/words other:
-
người thông cảm
-
người thông dâm
-
người thống dâm
-
người thông hiểu quy tắc giáo hội
-
người thống kê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sải bước
* Từ tham khảo/words other:
- người thông cảm
- người thông dâm
- người thống dâm
- người thông hiểu quy tắc giáo hội
- người thống kê