Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sai bét
- be mistaken, completely, completely wrong|= sai bét rồi this in completely erroneous
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên cung
-
thiên đàng
-
thiên đạo
-
thiên đầu thống
-
thiên để
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sai bét
* Từ tham khảo/words other:
- thiên cung
- thiên đàng
- thiên đạo
- thiên đầu thống
- thiên để