Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sà sã
- suitable for rough use, knockabout, come in for hard use or wear|= quần áo mặc sà sả knock-about clothes
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ mạng
-
chỗ mạnh
-
cho mật
-
cho mắt
-
cho máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sà sã
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ mạng
- chỗ mạnh
- cho mật
- cho mắt
- cho máu