Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rụt cổ
- have a very short neck
* Từ tham khảo/words other:
-
đẩy ra khỏi chỗ ngồi
-
đẩy ra ngoài
-
đẩy ra xa
-
đầy rác rưởi
-
dây ràng buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rụt cổ
* Từ tham khảo/words other:
- đẩy ra khỏi chỗ ngồi
- đẩy ra ngoài
- đẩy ra xa
- đầy rác rưởi
- dây ràng buộc