Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rước xách
- stage a procession (nói khái quát); receive graciously, welcome invite
* Từ tham khảo/words other:
-
xương nhỏ
-
xưởng nhuộm
-
xuống nước
-
xương ống
-
xương ống chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rước xách
* Từ tham khảo/words other:
- xương nhỏ
- xưởng nhuộm
- xuống nước
- xương ống
- xương ống chân