Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rọi soi
- shine on
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng đau nhói ngực
-
chứng đau nửa đầu
-
chùng dây
-
chứng dị thị
-
chưng diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rọi soi
* Từ tham khảo/words other:
- chứng đau nhói ngực
- chứng đau nửa đầu
- chùng dây
- chứng dị thị
- chưng diện