Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
roi sắt
- a steel whip
* Từ tham khảo/words other:
-
thực tự
-
thực tướng
-
thực tượng
-
thức uống
-
thức uống chế bằng nước quả ép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
roi sắt
* Từ tham khảo/words other:
- thực tự
- thực tướng
- thực tượng
- thức uống
- thức uống chế bằng nước quả ép