Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rôđa
- to break (car, engine) in; to run (car, engine) in
* Từ tham khảo/words other:
-
châu mỹ
-
châu mỹ la tinh
-
chậu ngâm bản kính âm
-
chậu ngâm đít
-
cháu ngoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rôđa
* Từ tham khảo/words other:
- châu mỹ
- châu mỹ la tinh
- chậu ngâm bản kính âm
- chậu ngâm đít
- cháu ngoại