Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rờ rẫm
- như rờ rẫn|- feel one's way, grope, proceed tentatively
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp gỉ đồng
-
lớp giun đót
-
lớp gỗ che tường
-
lớp gỗ mặt
-
lớp hàm thụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rờ rẫm
* Từ tham khảo/words other:
- lớp gỉ đồng
- lớp giun đót
- lớp gỗ che tường
- lớp gỗ mặt
- lớp hàm thụ