Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rỉa
* verb
- to peck; to strike with the beak (of fish) to nibble (at) the bait
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
rỉa
* đtừ|- to peck; to strike with the beak (of fish) to nibble (at) the bait|= tôi thấy cá đang rỉa mồi i felt a nibble at the bait
* Từ tham khảo/words other:
-
chò
-
chó
-
chõ
-
chỏ
-
chồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rỉa
* Từ tham khảo/words other:
- chò
- chó
- chõ
- chỏ
- chồ