Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rễ thở
- (thực vật) pneumatophore
* Từ tham khảo/words other:
-
anh hùng chiến tranh
-
anh hùng chủ nghĩa
-
anh hùng dân tộc
-
anh hùng hào kiệt
-
anh hùng lao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rễ thở
* Từ tham khảo/words other:
- anh hùng chiến tranh
- anh hùng chủ nghĩa
- anh hùng dân tộc
- anh hùng hào kiệt
- anh hùng lao động