Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắp toan
- intend, plan to
* Từ tham khảo/words other:
-
ở phía ngoài tàu
-
ở phía sau
-
ở phía sau tàu
-
ở phía tim
-
ở phía trái cơ thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắp toan
* Từ tham khảo/words other:
- ở phía ngoài tàu
- ở phía sau
- ở phía sau tàu
- ở phía tim
- ở phía trái cơ thể