Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rập rìu
- animation, vitality, life, liveliness, sprightliness, vivacity
* Từ tham khảo/words other:
-
người đan-mạch
-
người đang đi khỏi kiếp trầm luân
-
người đang được huấn luyện
-
người đang dưỡng bệnh
-
người đáng ghét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rập rìu
* Từ tham khảo/words other:
- người đan-mạch
- người đang đi khỏi kiếp trầm luân
- người đang được huấn luyện
- người đang dưỡng bệnh
- người đáng ghét