Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rảo bước
* thngữ|- to mend one's pace, to put one's best foot forward, to step on it
* Từ tham khảo/words other:
-
tha hồ ăn
-
tha hồ chơi
-
tha hồ hoành hành
-
thả hổ về rừng
-
tha hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rảo bước
* Từ tham khảo/words other:
- tha hồ ăn
- tha hồ chơi
- tha hồ hoành hành
- thả hổ về rừng
- tha hóa