Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răng vàng
- gold tooth
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng máy tính
-
dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi
-
dùng mẹo lảng tránh để trì hoãn
-
dửng mỡ
-
dung môi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răng vàng
* Từ tham khảo/words other:
- dùng máy tính
- dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi
- dùng mẹo lảng tránh để trì hoãn
- dửng mỡ
- dung môi