Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răng nhọn
- cuspid
* Từ tham khảo/words other:
-
chất hút ẩm
-
chất hút thu
-
chất hữu cơ
-
chất huyền phù
-
chất hùynh quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răng nhọn
* Từ tham khảo/words other:
- chất hút ẩm
- chất hút thu
- chất hữu cơ
- chất huyền phù
- chất hùynh quang