Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ràng buộc bằng giao kèo
* ngđtừ|- indenture
* Từ tham khảo/words other:
-
người quét đường
-
người quét rác
-
người quét tước
-
người quét vôi trắng
-
người quở trách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ràng buộc bằng giao kèo
* Từ tham khảo/words other:
- người quét đường
- người quét rác
- người quét tước
- người quét vôi trắng
- người quở trách