Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắn rỏi
- sturdy; firm; solid; squat; dumpy; thickset|= thằng bé trông rắn rỏi the little boy looks sturdy|= lời nói rắn rỏi firm words
* Từ tham khảo/words other:
-
trí tuệ bẩm sinh
-
trí tuệ minh mẫn
-
trí tưởng tượng
-
trí tưởng tượng nghèo nàn
-
trị vì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắn rỏi
* Từ tham khảo/words other:
- trí tuệ bẩm sinh
- trí tuệ minh mẫn
- trí tưởng tượng
- trí tưởng tượng nghèo nàn
- trị vì