Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
râm rả
- streaked with gray (hair)
* Từ tham khảo/words other:
-
lại nổ bùng
-
lại nói
-
lại nổi lên mặt nước
-
lại nổi lên trên mặt
-
lại nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
râm rả
* Từ tham khảo/words other:
- lại nổ bùng
- lại nói
- lại nổi lên mặt nước
- lại nổi lên trên mặt
- lại nữa