Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rải hơi độc
- gas spray
* Từ tham khảo/words other:
-
không biểu diễn
-
không biểu hiện
-
không biểu lộ
-
không biểu lộ tâm tính
-
không bình đẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rải hơi độc
* Từ tham khảo/words other:
- không biểu diễn
- không biểu hiện
- không biểu lộ
- không biểu lộ tâm tính
- không bình đẳng