Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra mồ hôi
- to sweat; to perspire|= ra mồ hôi nhiều to perspire heavily/profusely|= ra mồ hôi tay/chân/nách to have sweaty hands/feet/armpits
* Từ tham khảo/words other:
-
xâm hại
-
xâm khấu
-
xâm lấn
-
xâm lăng
-
xâm lược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra mồ hôi
* Từ tham khảo/words other:
- xâm hại
- xâm khấu
- xâm lấn
- xâm lăng
- xâm lược