Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rà lại
- rebore; review; go over|= rà lại tình hình review the situation
* Từ tham khảo/words other:
-
bạt tai
-
bất tài
-
bất tài nhưng hay lên mặt ta đây
-
bặt tăm
-
bất tận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rà lại
* Từ tham khảo/words other:
- bạt tai
- bất tài
- bất tài nhưng hay lên mặt ta đây
- bặt tăm
- bất tận