Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền hành pháp
- executive authority; executive power
* Từ tham khảo/words other:
-
nga văn
-
ngã vật xuống
-
ngả về
-
ngả về tay trái
-
ngà voi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền hành pháp
* Từ tham khảo/words other:
- nga văn
- ngã vật xuống
- ngả về
- ngả về tay trái
- ngà voi