Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý tộc
- silk-stocking; gentleman; gentlewoman; nobleman; noblewoman; patrician; aristocrat
* Từ tham khảo/words other:
-
chân tính
-
chằn tinh
-
chân tơ
-
chân tóc
-
chặn trái phép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý tộc
* Từ tham khảo/words other:
- chân tính
- chằn tinh
- chân tơ
- chân tóc
- chặn trái phép