Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc tịch thủ đắc
- acquired nationality
* Từ tham khảo/words other:
-
không được sự giúp đỡ
-
không được sửa cho phù hợp
-
không được sửa cho thẳng lại
-
không được sửa lại
-
không được sửa sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc tịch thủ đắc
* Từ tham khảo/words other:
- không được sự giúp đỡ
- không được sửa cho phù hợp
- không được sửa cho thẳng lại
- không được sửa lại
- không được sửa sai