Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quát tháo
- shout (at), shout and bawl, storm, bluster, fume
* Từ tham khảo/words other:
-
người khôn nói một hiểu mười
-
người không ai cần đến
-
người không ai chỉ trích vào đâu được
-
người không ai sánh kịp
-
người không ai ưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quát tháo
* Từ tham khảo/words other:
- người khôn nói một hiểu mười
- người không ai cần đến
- người không ai chỉ trích vào đâu được
- người không ai sánh kịp
- người không ai ưa