Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quầng mặt trời
- solar halo, solar corona
* Từ tham khảo/words other:
-
người được quyền thừa kế theo huyết tộc
-
người được sự bảo đảm
-
người được sùng bái
-
người được tặng huy chương
-
người được tha theo lời hứa danh dự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quầng mặt trời
* Từ tham khảo/words other:
- người được quyền thừa kế theo huyết tộc
- người được sự bảo đảm
- người được sùng bái
- người được tặng huy chương
- người được tha theo lời hứa danh dự