Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẳng đi
* thngữ|- to throw to the dogs
* Từ tham khảo/words other:
-
ham thích đồ mỹ nghệ
-
ham thích nghệ thuật
-
hàm thiếc
-
hàm thiếc ngựa
-
hàm thiếu tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẳng đi
* Từ tham khảo/words other:
- ham thích đồ mỹ nghệ
- ham thích nghệ thuật
- hàm thiếc
- hàm thiếc ngựa
- hàm thiếu tá