Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan viên
- officials, mandarins, superiors and inferiors; village notables; customers of a bawdyhouse, playboys
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp xếp sửa sang cho gọn gàng
-
sắp xếp thành đoạn
-
sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề
-
sắp xếp thành loại
-
sắp xếp theo hệ thống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan viên
* Từ tham khảo/words other:
- sắp xếp sửa sang cho gọn gàng
- sắp xếp thành đoạn
- sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề
- sắp xếp thành loại
- sắp xếp theo hệ thống