Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quấn mẹ
- (child) clings to its mother
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng ngân khố
-
tổng ngân sách
-
tồng ngồng
-
tòng ngũ
-
tống ngục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quấn mẹ
* Từ tham khảo/words other:
- tổng ngân khố
- tổng ngân sách
- tồng ngồng
- tòng ngũ
- tống ngục