Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan hệ tình dục
- sexual relations; sexual intercourse; sex|= quan hệ tình dục thiếu an toàn unsafe sex
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi đáp
-
hơi đất
-
hơi đất đèn
-
hói đầu
-
hồi đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan hệ tình dục
* Từ tham khảo/words other:
- hồi đáp
- hơi đất
- hơi đất đèn
- hói đầu
- hồi đầu