Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quán cà phê
- coffee shop; coffee bar; coffee house; café
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu máy có mang két nước
-
đầu máy đẩy sau
-
đầu máy dọn đường
-
đầu máy không toa
-
đàu máy quay đĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quán cà phê
* Từ tham khảo/words other:
- đầu máy có mang két nước
- đầu máy đẩy sau
- đầu máy dọn đường
- đầu máy không toa
- đàu máy quay đĩa