Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá oxy hóa
* dtừ|- superoxygenation
* Từ tham khảo/words other:
-
cứu khổ
-
cứu khỏi
-
cứu khỏi bị cháy
-
cứu khỏi cảnh nghèo đói
-
cứu khỏi đắm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá oxy hóa
* Từ tham khảo/words other:
- cứu khổ
- cứu khỏi
- cứu khỏi bị cháy
- cứu khỏi cảnh nghèo đói
- cứu khỏi đắm