Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pin khô
- dry cell; dry battery
* Từ tham khảo/words other:
-
người vạch kế hoạch
-
người vạch mặt
-
người vạch ra
-
người vạm vỡ
-
người vận động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pin khô
* Từ tham khảo/words other:
- người vạch kế hoạch
- người vạch mặt
- người vạch ra
- người vạm vỡ
- người vận động