Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phút chốc
- in a very short moment; in an instant; in a jiffy
* Từ tham khảo/words other:
-
sẵn sàng đồng ý
-
sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất
-
sẵn sàng gây chuyện cãi nhau
-
sẵn sàng giúp đỡ
-
sẵn sàng giúp đỡ ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phút chốc
* Từ tham khảo/words other:
- sẵn sàng đồng ý
- sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất
- sẵn sàng gây chuyện cãi nhau
- sẵn sàng giúp đỡ
- sẵn sàng giúp đỡ ai