Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương lược
- stratagem, expedient, ruse
* Từ tham khảo/words other:
-
cung kính
-
cùng kỳ năm ngoái
-
cứng lại
-
cứng lại vì sương tuyết
-
cùng lắm là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương lược
* Từ tham khảo/words other:
- cung kính
- cùng kỳ năm ngoái
- cứng lại
- cứng lại vì sương tuyết
- cùng lắm là