Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phung phúng
- puffed (up) cheeks
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà soạn nhạc đại tài
-
nhà soạn tuồng hát
-
nhà sư
-
nhà sử học
-
nhà sư phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phung phúng
* Từ tham khảo/words other:
- nhà soạn nhạc đại tài
- nhà soạn tuồng hát
- nhà sư
- nhà sử học
- nhà sư phạm