Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phun khói
* dtừ|- fumigation|* ngđtừ|- fumigate
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đề hóc búa
-
vấn đề khó giải quyết
-
vấn đề khó khăn
-
vấn đề khó xử
-
vấn đề làm bối rối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phun khói
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đề hóc búa
- vấn đề khó giải quyết
- vấn đề khó khăn
- vấn đề khó xử
- vấn đề làm bối rối