Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục hồi lại
* dtừ|- resurrection, recovery|* ngđtừ|- resurrect, restore
* Từ tham khảo/words other:
-
nếu không có
-
nếu không thì
-
nếu không thì cứ chặt đầu tôi đi
-
nếu không ưng ý xin trả về
-
nếu là anh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục hồi lại
* Từ tham khảo/words other:
- nếu không có
- nếu không thì
- nếu không thì cứ chặt đầu tôi đi
- nếu không ưng ý xin trả về
- nếu là anh